辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nội trú" (1件)

nội trú
日本語 名寮生
マイ単語
Trường có khu nội trú cho học sinh.
学校には生徒用の寮がある。

swap_horiz 類語検索結果 "nội trú" (2件)

điểm kết nối trung tâm
play
日本語 名ハブ
マイ単語
Các máy tính được nối qua một hub.
コンピュータはハブを通してつながる。
điều trị nội trú
日本語 フ入院治療
マイ単語
Hơn 300 bệnh nhân đang điều trị nội trú trong dịp Tết.
300人以上の患者がテト期間中に入院治療を受けている。

format_quote フレーズ検索結果 "nội trú" (4件)

nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
そうであれば、事前に私に言っておくべき
Tôi rất ngại khi nói trước đám đông.
人前で話すのはとても恥ずかしい。
Trường có khu nội trú cho học sinh.
学校には生徒用の寮がある。
Hơn 300 bệnh nhân đang điều trị nội trú trong dịp Tết.
300人以上の患者がテト期間中に入院治療を受けている。